tốt nghiệp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hoàn thành một chương trình học và thi đỗ: Chỉ hành động học xong toàn bộ chương trình của một cấp học, một khóa học và vượt qua kỳ thi cuối cùng để được công nhận.
- Được cấp bằng, chứng chỉ sau khi hoàn thành khóa học: Hành động chính thức kết thúc một giai đoạn đào tạo và nhận được văn bằng chứng nhận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã tốt nghiệp đại học vào năm ngoái.
- Sinh viên phải hoàn thành luận văn mới được tốt nghiệp.
- Cô ấy tốt nghiệp loại giỏi từ trường Y.
Các cách sử dụng nâng cao
"tốt nghiệp ra trường": nhấn mạnh việc hoàn thành khóa học và rời khỏi trường học một cách chính thức.
- Sau khi tốt nghiệp ra trường, anh ấy bắt đầu đi làm ngay.
"tốt nghiệp hạng ưu/giỏi/khá": chỉ việc tốt nghiệp với thành tích, xếp loại cụ thể.
- Chị tôi tốt nghiệp hạng ưu nên được nhiều công ty săn đón.
Biến thể và từ liên quan
Tốt nghiệp (danh từ hóa): Dùng để chỉ sự kiện, việc tốt nghiệp.
- Lễ tốt nghiệp của chúng tôi diễn ra vào tháng Sáu.
Bằng tốt nghiệp (danh từ): Văn bằng chính thức chứng nhận việc đã tốt nghiệp.
- Cô ấy vừa nhận được bằng tốt nghiệp trung học phổ thông.
Lễ tốt nghiệp (danh từ): Buổi lễ trang trọng để trao bằng và chúc mừng những người tốt nghiệp.
- Gia đình tôi sẽ tham dự lễ tốt nghiệp của tôi.
Thi tốt nghiệp (cụm danh từ): Kỳ thi cuối khóa để xét công nhận tốt nghiệp.
- Kỳ thi tốt nghiệp năm nay sẽ diễn ra vào tháng Bảy.
Từ đồng nghĩa
- Hoàn thành chương trình học: Nhấn mạnh việc kết thúc khóa học, có thể chưa bao hàm nghĩa thi đỗ.
- Ra trường: Cách nói thông tục về việc kết thúc việc học ở một trường.
Cụm từ liên quan
- Tốt nghiệp loại xuất sắc: Tốt nghiệp với thành tích cao nhất.
- Tốt nghiệp sớm: Hoàn thành chương trình học và tốt nghiệp trước thời hạn thông thường.
- Hồ sơ tốt nghiệp: Tập hợp các giấy tờ, văn bằng liên quan đến việc tốt nghiệp.
- đgt. Học xong một chương trình của một cấp học, một khoá học và thi đỗ: thi tốt nghiệp phổ thông trung học luận văn tốt nghiệp đại học.